sơ chế
Trước khi nấu, bạn cần sơ chế rau củ bằng cách nhặt, rửa sạch và cắt thành miếng vừa ăn.
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện các bước xử lý ban đầu, đơn giản đối với nguyên liệu (thường là thực phẩm) trước khi nấu nướng hoặc chế biến tiếp. Hành động này nhằm làm sạch, cắt gọt, tẩm ướp sơ bộ hoặc loại bỏ những phần không dùng được.
- Xử lý sơ bộ một vật liệu, sản phẩm nào đó trước khi đưa vào các công đoạn sản xuất chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi nấu, bạn cần sơ chế rau củ bằng cách nhặt, rửa sạch và cắt thành miếng vừa ăn.
- Đầu bếp đang sơ chế cá: đánh vảy, mổ bụng, bỏ mang và rửa sạch nhớt.
- Công nhân sơ chế mủ cao su trước khi đưa vào nhà máy để sản xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
"sơ chế nguyên liệu": cụm từ thường dùng trong nấu ăn và công nghiệp thực phẩm.
- Khâu sơ chế nguyên liệu rất quan trọng để đảm bảo vệ sinh và chất lượng món ăn.
"công đoạn sơ chế": chỉ giai đoạn đầu tiên trong một quy trình chế biến.
- Nhà máy dệt may có công đoạn sơ chế sợi rất cầu kỳ.
Biến thể và từ liên quan
- Chế biến (động từ): bao gồm cả công đoạn sơ chế và các bước tiếp theo để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. "Sơ chế" là bước đầu của "chế biến".
- Xử lý (động từ): có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ nguyên liệu.
- Sơ bộ (tính từ): mang tính chất ban đầu, chưa đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn bị nguyên liệu: (cụm từ) nhấn mạnh vào việc làm cho nguyên liệu sẵn sàng cho bước tiếp theo.
- Xử lý ban đầu: (cụm từ) nhấn mạnh tính chất là bước đầu tiên.
Các cụm từ liên quan
Sơ chế thực phẩm: cụm từ chuyên ngành phổ biến.
- Sách hướng dẫn sơ chế thực phẩm an toàn.
Sơ chế tại chỗ: việc xử lý sơ bộ được thực hiện ngay tại nơi thu hoạch hoặc khai thác.
- Hải sản được sơ chế tại chỗ để giữ được độ tươi ngon.